golden apple
/ˈgoʊldən ˈæpəl/Danh từ
- (cổ) Từ đồng nghĩa với cà chua.(archaic) Synonym of tomato.Từ đồng nghĩa:tomato
- Từ đồng nghĩa với quả táo bất hòa.Synonym of apple of discord.Từ đồng nghĩa:apple of discord
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden apple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish